tóm cổ

Học thuật
Thân thiện
tóm cổ

Một cậu bé tóm cổ con mèo đang chạy.

Định nghĩa
  1. Động từ (thông tục):
    • Bắt giữ, túm lấy ai đó một cách thô bạo, thường bằng cách nắm lấy cổ hoặc quần áo. Hành động này thể hiện sự cưỡng chế, đột ngột thường mang tính chất bạo lực hoặc không mấy thiện chí.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cảnh sát đã tóm cổ tên trộm ngay tại hiện trường. (Cảnh sát đã bắt giữ tên trộm ngay tại hiện trường.)
    • Anh ta tức giận, chạy lại định tóm cổ đối thủ. (Anh ta tức giận, chạy lại định túm lấy cổ đối thủ.)
    • Bị tóm cổ giữa chợ tội móc túi, hắn ta xấu hổcùng. (Bị bắt giữ giữa chợ tội móc túi, hắn ta xấu hổcùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để chỉ việc phát hiện, bắt quả tang hoặc kiểm soát một ai đó về một hành vi sai trái, không nhất thiết phải hành động túm cổ thực tế.
    • Giám đốc tóm cổ nhân viên đang ngủ trong giờ làm việc. (Giám đốc bắt quả tang nhân viên đang ngủ trong giờ làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tóm (động từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ hành động nắm bắt, bắt giữ hoặc nắm được ý chính. "Tóm cổ" một cách nói cụ thể mạnh mẽ hơn của "tóm".
    • Tóm lấy cơ hội. (Nắm bắt lấy cơ hội.)
    • Tóm tắt nội dung. (Nắm bắt ý chính của nội dung.)
Từ đồng nghĩa
  • Bắt giữ: Hành động chính thức hoặc không chính thức của việc giữ một người lại.
  • Nắm cổ: Cách nói khác của "tóm cổ", cùng mức độ thông tục.
  • Túm lấy: Hành động nắm lấy một cách đột ngột, có thể ít tính bạo lực hơn "tóm cổ".
Từ trái nghĩa
  • Thả ra: Buông tha, để cho tự do.
  • Bỏ đi: Rời đi, không bắt giữ.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Tóm cổ" từ thông tục, mang sắc thái mạnh, thô ráp. Nên tránh dùng trong văn bản trang trọng, chính thức hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.
  • Ngữ cảnh: Thường dùng trong khẩu ngữ, khi kể chuyện, tường thuật sự việc mang tính bất ngờ, cưỡng chế hoặc trong các tình huống bắt giữ tội phạm.
tóm cổ

Một cậu bé tóm cổ con mèo đang chạy.

  1. Nh. Tóm.